kamchatkan sea eagle

kamchatkan sea eagle

A Kamchatkan sea eagle soars above the rocky coastline.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đại bàng biển Kamchatka: Một loài đại bàng lớn, sốngcác bờ biển phía tây bắc Thái Bình Dương. Loài chim này thường được tìm thấyvùng Kamchatka (Nga) các khu vực ven biển lân cận.

dụ sử dụng
  • (Đại bàng biển Kamchatka nổi tiếng với sải cánh ấn tượng kỹ năng săn mồi.)
  • (Những người ngắm chim thường du lịch đến tây bắc Thái Bình Dương để quan sát đại bàng biển Kamchatka trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a kamchatkan sea eagle": phát hiện một con đại bàng biển Kamchatka.
    • It is rare to spot a kamchatkan sea eagle outside its native range. (Rất hiếm khi phát hiện đại bàng biển Kamchatka ngoài phạm vi bản địa của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kamchatka (danh từ riêng): Bán đảo Kamchatka ở Nga, nơi loài chim này thường sinh sống.
    • The Kamchatka region is home to many unique species, including the kamchatkan sea eagle. (Khu vực Kamchatka nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo, bao gồm đại bàng biển Kamchatka.)
  • Sea eagle (danh từ): Đại bàng biển (một nhóm các loài đại bàng sống gần biển).
    • Sea eagles are known for their ability to hunt fish. (Đại bàng biển nổi tiếng với khả năng săn .)
Từ đồng nghĩa
  • Steller's sea eagle (danh từ): Một tên gọi khác của loài này (tên khoa học: ).
    • The Steller's sea eagle is another name for the kamchatkan sea eagle. (Đại bàng biển Steller một tên gọi khác của đại bàng biển Kamchatka.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài chim này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kamchatkan sea eagle".